transfiguration of jesus
Định nghĩa
Danh từ riêng (không đếm được): Sự Biến Hình của Chúa Giêsu – theo Tân Ước, sự phát ra ánh sáng đột ngột từ thân thể của Chúa Giêsu, thể hiện bản chất thần linh của Ngài.
Ví dụ sử dụng
- (Sự Biến Hình của Chúa Giêsu được mô tả trong các sách Phúc Âm theo Mátthêu, Máccô và Luca.)
- (Nhiều tín hữu Kitô giáo kỷ niệm Lễ Biến Hình của Chúa Giêsu vào ngày 6 tháng 8.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Transfiguration" (viết hoa): thường dùng như một thuật ngữ tôn giáo để chỉ sự kiện này.
- The Transfiguration is a key event in the New Testament. (Sự Biến Hình là một sự kiện quan trọng trong Tân Ước.)
"the Transfiguration of Christ": biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- The Transfiguration of Christ reveals His divine glory to the disciples. (Sự Biến Hình của Chúa Kitô bày tỏ vinh quang thần linh của Ngài cho các môn đệ.)
Biến thể và từ gần giống
Transfigure (động từ): biến hình, thay đổi hình dạng hoặc diện mạo một cách kỳ diệu.
- The artist's work transfigured the ordinary landscape into something magical. (Tác phẩm của nghệ sĩ đã biến hình cảnh quan bình thường thành một thứ kỳ diệu.)
Transfiguration (danh từ chung): sự biến hình, sự thay đổi hình dạng hoặc bản chất.
- The transfiguration of the caterpillar into a butterfly is a natural wonder. (Sự biến hình của sâu bướm thành bướm là một kỳ quan thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Metamorphosis: sự biến đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc bản chất.
- Glorification: sự tôn vinh, làm cho vinh quang (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Transformation: sự thay đổi lớn về hình dạng hoặc tính chất.
Các cụm từ liên quan
The Transfiguration narrative: câu chuyện về Sự Biến Hình (trong các sách Phúc Âm).
- The Transfiguration narrative emphasizes Jesus' divine nature. (Câu chuyện về Sự Biến Hình nhấn mạnh bản chất thần linh của Chúa Giêsu.)
The Transfiguration mountain: núi Biến Hình (thường được cho là núi Tabor).
- Pilgrims often visit the Transfiguration mountain in Israel. (Các khách hành hương thường đến thăm núi Biến Hình ở Israel.)
Thành ngữ liên quan
- A transfiguration of the soul: sự biến đổi tâm hồn (mang nghĩa ẩn dụ).
- Her experience in the monastery was a transfiguration of the soul. (Kinh nghiệm của cô ấy trong tu viện là một sự biến đổi tâm hồn.)